學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiến gần, ở gần mépmáy dịch

bīnTẦN

  1. 1.tiếp cận
  2. 2.giáp với
  3. 3.gần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

濒 (形声。从水,频声。本义水边) 同本义 是故昔者舜耕于历山,陶于河濒。--《墨子·尚贤》 行举濒河之郡。--《汉书·成帝纪》。师古曰滨,水涯也。” 濒海之观毕至。--《汉书·贾山传》 濒 靠近;临近 濒南山,近夏阳。--《汉书·地理志》 又如濒危;濒近;濒于(亦作濒於”。指临近某种坏的遭遇) 濒 bīn接近南~长江、~临绝境。 【濒临】紧接~太平洋、~崩溃。 【濒危】接近危难。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [pín] chỉ âm.

biên — nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 濒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict