學華語Kaori Dict

瀕危物種

giản thể: 濒危物种

bīnwēizhǒng

ㄅㄧㄣ ㄨㄟ ㄨˋ ㄓㄨㄥˇ

TẦN NGUY VẬT CHỦNG

  1. 1.loài có nguy cơ tuyệt chủng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還不敢想象他們在那個動物園里有一個雪豹,我以為它們是一種瀕危物種。

    wǒ hái bù gǎn xiǎngxiàng tāmen zài nàge dòngwùyuán lǐ yǒu yīge xuěbào, wǒ yǐwéi tāmen shì yīzhǒng bīnwēiwùzhǒng。

    Tôi vẫn chưa dám tin họ có một con sơn tê trong vườn thú đó, tôi nghĩ chúng là loài đang bị đe dọa

  • 2

    殺害大象、老虎等瀕危物種,不僅是殘忍的,也是非法的。

    shāhài dàxiàng、 lǎohǔ děng bīnwēiwùzhǒng, bùjǐn shì cánrěn de, yě shìfēi fǎ de。

    Săn giết voi, hổ và các loài đang bị đe dọa, không chỉ tàn nhẫn mà còn vi phạm pháp luật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀕危物種 nghĩa là gì? · Kaori Dict