Kaori Dict

日銭

ひぜに

hizeni

Âm Hán-Việt: NHẬT TIỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.daily income in cash; money paid by daily installments; money paid by daily instalments

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日銭 (ひぜに) — daily income in cash; money paid by daily installments; money paid by daily instalments | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict