Kaori Dict

砲丸

ほうがん

hougan

Âm Hán-Việt: PHÁO HOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cannonball

  2. danh từsports

    2.shot (in the shot put)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put the shot farther than I did.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砲丸 (ほうがん) — cannonball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict