Kaori Dict

潤う

うるおう

uruou

N1

JLPT N1 · Bài 31

Nghĩa

ento be moist; to profit byNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to become moist; to be moistened; to become damp; to get wet

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to profit (from); to benefit; to become prosperous; to flourish; to be made rich

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to be refreshed (of one's mind); to be enriched (of one's heart)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Try this cream. It's so moisturizing.

  • Good thing you got your bonus. Now we can both pay the bills and treat ourselves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潤う (うるおう) — to be moist; to profit by | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict