粋がる
いきがる
ikigaru
Cách viết khác: 意気がる · Cách đọc khác: イキがる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to be pretentious; to put on airs; to try to appear smart; to act brave; to try to look cool
いきがる
ikigaru
Cách viết khác: 意気がる · Cách đọc khác: イキがる
1.to be pretentious; to put on airs; to try to appear smart; to act brave; to try to look cool