Kaori Dict

鏡餅

かがみもち

kagamimochi

Âm Hán-Việt: KÍNH BÁNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kagami mochi; New Year offering consisting of two mochi stacked on each other with a bitter orange on top, cut and eaten on January 11

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏡餅 (かがみもち) — kagami mochi; New Year offering consisting of two mochi stacked on each other with a bitter orange on top, cut and eaten on January 11 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict