Kaori Dict

肘掛け

ひじかけ

hijikake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.armrest (of a chair); elbow rest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cushions on the sofa don't match those on the armchairs.

  • Take a seat in the armchair and calm down a while.

  • He was sitting in the armchair, his eyes closed and his arms folded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肘掛け (ひじかけ) — armrest (of a chair); elbow rest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict