Kaori Dict

憚る

はばかる

habakaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từthường viết bằng kana

    1.to hesitate; to have scruples; to be afraid of what others may think

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to lord it over; to have great influence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ill weeds grow apace.

  • Every family has a skeleton in the closet.

  • Ill weeds grow apace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憚る (はばかる) — to hesitate; to have scruples; to be afraid of what others may think | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict