Kaori Dict

Đạn · Đát · Đẫn · Dạn · Đận · Đặn

hesitate · shrink · awe

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dan4
Tiếng Hàn

hesitate · shrink · awe

Từ chứa chữ này · dễ trước

きたんkitanKỴ ĐẠN

enreserve; modesty; hesitation; restraint · abhorrence; repugnance; loathing; dislike

はばかるhabakaru

ento hesitate; to have scruples; to be afraid of what others may think · to lord it over; to have great influence

はばかりながらhabakarinagara

enwith all due respect ...; I venture to say ...; Excuse me, but ...

はばかりさまhabakarisama

enthank you for your trouble; unfortunately ...

あやまちてはすなわちあらたむるにはばかることなかれayamachitehasunawachiaratamurunihabakarukotonakare

enwhen you make a mistake, don't hesitate to correct it; do not delay in making amends for your wrongs

にくまれっこよにはばかるnikumarekkoyonihabakaru

enill weeds grow apace

はばかりhabakari

enhesitation · hindrance

きたんのないkitannonai

enunrestrained; unreserved; candid; frank

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憚 (Đạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict