Kaori Dict

忌憚

きたん

kitan

Âm Hán-Việt: KỴ ĐẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reserve; modesty; hesitation; restraint

    usu. as ~のない or ~なく

  2. danh từdanh từ + するtha động từít dùng

    2.abhorrence; repugnance; loathing; dislike

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Aren't you somewhat losing your hair?

  • What do I think, you say ... well then, I'll give you my candid opinion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忌憚 (きたん) — reserve; modesty; hesitation; restraint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict