字義Nghĩa
sợ hãi, né tránh, trốn tránh, sợmáy dịch
dànĐẠN
- 1.sợ
- 2.hãi
- 3.không thích
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
sợ hãi; tim
sợ hãi, né tránh, trốn tránh, sợmáy dịch
dànĐẠN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
sợ hãi; tim