學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lo sợmáy dịch

dànĐẠN

  1. 1.sợ
  2. 2.hãi
  3. 3.không thích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惮 使惊恐 则虽有疾风,亦弗之能惮矣。--《周礼》 惮 (形声。从心,单声。本义畏难,怕麻烦) 同本义 岂敢惮行?--《诗·小雅·?蛮》 何惮于病?--《左传·僖公七年》 过则勿惮改。--《论语·学而》 何许子之不惮烦?--《孟子·滕文公上》 小人而无忌惮也。--《礼记·中庸》 以缚即炉火烧绝之,虽疮手勿惮。--唐·柳宗元《童区寄传》 又如肆无忌惮;惮劳(害怕劳苦);惮惮(忧惧惶恐);惮烦(畏惧烦琐) 憎恶;忌恨 权内 惮 dàn怕肆无忌~。 惮dá 1.惊骇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [dān] chỉ âm.

慴 — Tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict