Kaori Dict

孫の手

まごのて

magonote

Nghĩa

  1. danh từ

    1.backscratcher

    from 麻姑の手

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom scratched his back with a backscratcher.

  • Have you ever scratched your back with a backscratcher made in Japan?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孫の手 (まごのて) — backscratcher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict