Kaori Dict

怖ず怖ず

おずおず

ozuozu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とthường viết bằng kana

    1.timidly; nervously; with nervous diffidence; trembling with fear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • New hires who just joined the company do everything in this timid manner.

  • "Y-You OK? Not hurt?", I enquire timidly. "Ah, no, I'm fine."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怖ず怖ず (おずおず) — timidly; nervously; with nervous diffidence; trembling with fear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict