Kaori Dict

どうどう

doudou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とphó từonomatopoeic or mimetic word

    1.with a roaring sound (of water or wind); sound of feet stamping on the ground

  2. thán từ

    2.whoa! (command used to stop or quieten down a horse, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

どうどう — with a roaring sound (of water or wind); sound of feet stamping on the ground | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict