Kaori Dict

堂々

どうどう

doudou

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.hoành tráng; ấn tượng; uy nghi; táo bạo
  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.magnificent; grand; impressive; dignified; majestic; imposing; stately

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    2.fair; square; open; unashamed; brazen

  3. phó từ đi với と

    3.grandly; boldly; confidently

  4. phó từ đi với と

    4.fairly; squarely; unreservedly; brazenly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He bore himself well at the ceremony.

  • The old man had a noble countenance.

  • Walk tall, son.

  • He carries himself regally.

  • He delivered his speech splendidly.

  • The burglar broke into the post office in broad daylight.

  • He stood tall even under criticism.

  • The general's massive presence awes everyone.

  • The thieves knocked off another bank today in a daytime robbery.

  • Despite "No Smoking" signs, the boat operator was brazenly smoking all the time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堂々 (どうどう) — hoành tráng; ấn tượng; uy nghi; táo bạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict