捲れる
まくれる
makureru
Cách đọc khác: めくれる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to be turned up; to be turned inside out; to ride up; to be lifted (e.g. by wind)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- カレンの裾が捲れている。
Karen's skirt is riding up.
- 日焼け後の皮がベロベロめくれてきちゃったよ。
After I got sunburn, my skin was burnt and began to turn inside out.