Kaori Dict

如き

ごとき

gotoki

Nghĩa

  1. trợ động từthường viết bằng kana

    1.like; similar to

    attributive form of ごとし

  2. trợ động từthường viết bằng kana

    2.something like ...; someone like ...

    as ...のごときは

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your presentation was so smooth and fluent - what can I say?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如き (ごとき) — like; similar to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict