Kaori Dict

又も

またも

matamo

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.(once) again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.

    The poor old woman had her bag stolen again.

  • He slipped into the bad habit again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又も (またも) — (once) again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict