Kaori Dict

草むしり

くさむしり

kusamushiri

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.weeding; weeder; weeding fork

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The garden needs to be weeded.

  • Tom is weeding the garden.

  • Could you please clear the weeds from the garden and water the flowers in the flowerbed for me?

  • I wish Tom would weed the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草むしり (くさむしり) — weeding; weeder; weeding fork | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict