Kaori Dict

拱く

こまねく

komaneku

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to fold (one's) arms

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    2.to stand by and do nothing; to look on passively

    as 手を〜, 腕を〜 etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He just looked on with his arms folded.

  • He did nothing but fold his arms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拱く (こまねく) — to fold (one's) arms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict