Kaori Dict

Củng

arch · fold arms

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gong3
Tiếng Hàn

arch · fold arms

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょうしゅkyoushuCỦNG THỦ

endoing nothing (to help); watching with one's arms folded · bowing with one's hands locked together in front of one's chest (form of Chinese salute)

きょうしゅぼうかんkyoushuboukanCỦNG THỦ BÀNG QUAN

enstand idly by and watch

こまねくkomaneku

ento fold (one's) arms · to stand by and do nothing; to look on passively

うでをこまねくudewokomaneku

ento look on with arms folded

てをこまねくtewokomaneku

ento fold one's arms · to stand and watch (without interfering); to stand idly by; to look on with folded arms

きょうもんkyoumonCỦNG MÔN

enarchway

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拱 (Củng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict