Kaori Dict

拱手

きょうしゅ

kyoushu

Âm Hán-Việt: CỦNG THỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.doing nothing (to help); watching with one's arms folded

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.bowing with one's hands locked together in front of one's chest (form of Chinese salute)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拱手 (きょうしゅ) — doing nothing (to help); watching with one's arms folded | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict