拱手傍観
きょうしゅぼうかん
kyoushuboukan
Âm Hán-Việt: CỦNG THỦ BÀNG QUAN
Cách đọc khác: こうしゅぼうかん
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ
1.stand idly by and watch
きょうしゅぼうかん
kyoushuboukan
Âm Hán-Việt: CỦNG THỦ BÀNG QUAN
Cách đọc khác: こうしゅぼうかん
1.stand idly by and watch