Kaori Dict

拱手傍観

きょうしゅぼうかん

kyoushuboukan

Âm Hán-Việt: CỦNG THỦ BÀNG QUAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.stand idly by and watch

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拱手傍観 (きょうしゅぼうかん) — stand idly by and watch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict