Kaori Dict

磁鉄鉱

じてっこう

jitekkou

Âm Hán-Việt: TỪ THIẾT KHOÁNG

Nghĩa

  1. danh từmineralogy

    1.magnetite; lodestone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The magnetite is attracted to the earth's magnetic field.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磁鉄鉱 (じてっこう) — magnetite; lodestone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict