Kaori Dict

授産

じゅさん

jusan

Âm Hán-Việt: THỤ SẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sheltered work programs; sheltered work programmes; providing with work; giving employment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授産 (じゅさん) — sheltered work programs; sheltered work programmes; providing with work; giving employment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict