Kaori Dict

看経

かんきん

kankin

Âm Hán-Việt: KHÁN KINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.silent reading of the sutras

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.sutra chanting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看経 (かんきん) — silent reading of the sutras | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict