看経
かんきん
kankin
Âm Hán-Việt: KHÁN KINH
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.silent reading of the sutras
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.sutra chanting
かんきん
kankin
Âm Hán-Việt: KHÁN KINH
1.silent reading of the sutras
2.sutra chanting