Kaori Dict

片貿易

かたぼうえき

kataboueki

Âm Hán-Việt: PHIẾN MẬU DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one-sided trade; one way (unbalanced) trade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片貿易 (かたぼうえき) — one-sided trade; one way (unbalanced) trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict