Kaori Dict

慷慨

こうがい

kougai

Âm Hán-Việt: KHẢNG KHÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.righteous indignation; patriotic lamentation; deploration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慷慨 (こうがい) — righteous indignation; patriotic lamentation; deploration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict