Kaori Dict

口外

こうがい

kougai

Âm Hán-Việt: KHẨU NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.revealing (information, a secret, etc.); disclosure; telling; letting out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll never tell this to anyone.

  • This is strictly between us.

  • He promised not to tell.

  • Whatever happens, I'll not tell anybody about it.

  • Keep mum about this plan.

  • I never told anybody about it, I swear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口外 (こうがい) — revealing (information, a secret, etc.); disclosure; telling; letting out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict