Kaori Dict

心あたたまる

こころあたたまる

kokoroatatamaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be heart-warming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Does the story have a happy ending?" "Well, a warm one, anyway."

  • Your letter warmed my heart, but your handwriting is still atrocious.

  • Nothing seems so tender to me as an old couple walking down the street holding hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心あたたまる (こころあたたまる) — to be heart-warming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict