Kaori Dict

魔笛

まてき

mateki

Âm Hán-Việt: MA ĐỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.magic flute; flute with magical powers

  2. danh từ

    2.The Magic Flute (opera by Mozart)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔笛 (まてき) — magic flute; flute with magical powers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict