Kaori Dict

巡らす

めぐらす

megurasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to enclose (with); to surround (with); to encircle

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to turn (one's head, heel, etc.); to rotate; to spin

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to think over; to consider; to ponder; to work out; to devise; to plan

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ

    4.to notify (orally or in writing); to circulate (a notice)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He built a fence around his house.

  • He turned over the matter in his mind.

  • He was meditating on his future life.

  • The house is fenced around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡らす (めぐらす) — to enclose (with); to surround (with); to encircle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict