Kaori Dict

明哲

めいてつ

meitetsu

Âm Hán-Việt: MINH TRIẾT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.wisdom; sagacity; wise man

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明哲 (めいてつ) — wisdom; sagacity; wise man | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict