Kaori Dict

飯粒

めしつぶ

meshitsubu

Âm Hán-Việt: PHẠN LẠP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grain of boiled rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have some rice on your face.

  • You have grains of rice stuck around your mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飯粒 (めしつぶ) — grain of boiled rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict