Kaori Dict

見かねる

みかねる

mikaneru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to be unable to just watch (without doing anything); to be unable to look on in silence; to be unable to overlook; to be unable to remain indifferent to

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見かねる (みかねる) — to be unable to just watch (without doing anything); to be unable to look on in silence; to be unable to overlook; to be unable to remain indifferent to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict