Kaori Dict

肉欲

にくよく

nikuyoku

Âm Hán-Việt: NHỤC DỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lust; lusts of the flesh; animal passions; carnal desires

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉欲 (にくよく) — lust; lusts of the flesh; animal passions; carnal desires | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict