Kaori Dict

野ぶどう

のぶどう

nobudou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wild grape; wild grapevine; ampelopsis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a dense growth of vines in this forest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野ぶどう (のぶどう) — wild grape; wild grapevine; ampelopsis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict