Kaori Dict

礼砲

れいほう

reihou

Âm Hán-Việt: LỄ PHÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(gun) salute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The captain gave orders for a salute to be fired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼砲 (れいほう) — (gun) salute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict