Kaori Dict

臨検

りんけん

rinken

Âm Hán-Việt: LÂM KIỂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.on-the-spot investigation or inspection; raid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨検 (りんけん) — on-the-spot investigation or inspection; raid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict