Kaori Dict

累増

るいぞう

ruizou

Âm Hán-Việt: LUỴ TĂNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.successive or progressive increases; cumulative increase

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累増 (るいぞう) — successive or progressive increases; cumulative increase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict