Kaori Dict

腺熱

せんねつ

sennetsu

Âm Hán-Việt: TUYẾN NHIỆT

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.sennetsu rickettsiosis

  2. danh từmedicine

    2.infectious mononucleosis; mono; glandular fever

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腺熱 (せんねつ) — sennetsu rickettsiosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict