Kaori Dict

尻拭い

しりぬぐい

shirinugui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cleaning up someone else's mess; making up for someone else's mistake

  2. danh từ

    2.ass-wiping; arse-wiping

    literal meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm fed up with always backing you up.

  • I'll clean up this mess myself.

  • I'm tired of picking up after you.

  • It'll take a long time to clean up this mess.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻拭い (しりぬぐい) — cleaning up someone else's mess; making up for someone else's mistake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict