Kaori Dict

無鉛

むえん

muen

Âm Hán-Việt: VÔ DUYÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.unleaded (gasoline, petrol)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like a full tank of regular unleaded.

  • Ten dollars of regular unleaded, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無鉛 (むえん) — unleaded (gasoline, petrol) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict