Kaori Dict

立ちんぼ

たちんぼ

tachinbo

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.streetwalker; street girl

  2. danh từ

    2.being kept standing (without doing anything); remaining on one's feet

  3. danh từ

    3.beggar; tramp

  4. danh từ

    4.tout (for a hostess bar)

  5. danh từ

    5.street drug pusher

  6. danh từ

    6.day laborer standing and waiting for a job

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立ちんぼ (たちんぼ) — streetwalker; street girl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict