Kaori Dict

立錐

りっすい

rissui

Âm Hán-Việt: LẬP TRUY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.setting a drill bit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The concert hall was so jam-packed there wasn't room to breathe.

  • All the coaches of the train were packed to capacity ten minutes before it started.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立錐 (りっすい) — setting a drill bit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict