Kaori Dict

ダミ声

だみごえ

damigoe

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thick voice; husky voice; guttural voice; hoarse voice; gravelly voice

  2. danh từ

    2.voice with a thick accent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was drunk and his speech was thick.

  • Do you always have such a hoarse voice?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダミ声 (だみごえ) — thick voice; husky voice; guttural voice; hoarse voice; gravelly voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict