Kaori Dict

石ころ

いしころ

ishikoro

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(small) stone; rock; pebble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy threw a stone at the frog.

  • He threw a stone at the dog.

  • Tom can swim no more than a stone can.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石ころ (いしころ) — (small) stone; rock; pebble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict