Kaori Dict

水洟

みずばな

mizubana

Âm Hán-Việt: THUỶ THẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.runny nose; (watery) nasal mucus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水洟 (みずばな) — runny nose; (watery) nasal mucus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict